Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
forefinger


fore·fin·ger [forefinger forefingers] BrE [ˈfɔːfɪŋɡə(r)] NAmE [ˈfɔːrfɪŋɡər] noun
the finger next to the thumb
Syn: index finger

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.