Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
frat


frat [frat frats fratted fratting] BrE [fræt] NAmE [fræt] noun (NAmE, informal)
= fraternity (2)
a frat boy (= a member of a ↑fraternity )

Word Origin:
late 19th cent.: abbreviation.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.