Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gaudily


gaud·ily BrE [ˈɡɔːdɪli] ; NAmE [ˈɡɔːdɪli] adverb
gaudily dressed/painted
Main entry:gaudyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.