Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
generously


gen·er·ous·ly BrE [ˈdʒenərəsli] ; NAmE [ˈdʒenərəsli] adverb
Please give generously.
a dress that is generously cut (= uses plenty of material)
Main entry:generousderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.