Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
give something out


ˌgive sthˈout derived
to give sth to a lot of people
The teacher gave out the exam papers.
Main entry:givederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.