Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Good Friday


ˌGood ˈFriday BrE NAmE noun uncountable, countable
the Friday before Easter, the day when Christians remember the Crucifixion of Christ

Word Origin:
[Good Friday] from ↑good, in the sense ‘holy, observed as a holy day’.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.