Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gossipy


gos·sipy BrE [ˈɡɒsɪpi] ; NAmE [ˈɡɑːsɪpi] adjective
a gossipy letter/neighbour
Main entry:gossipderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gossipy"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.