Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grease gun


ˈgrease gun 7 [grease gun grease guns] BrE NAmE noun
a tool for applying ↑grease to moving parts of a machine, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.