Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
greatcoat


great·coat [greatcoat greatcoats] BrE [ˈɡreɪtkəʊt] NAmE [ˈɡreɪtkoʊt] noun
a long heavy coat, especially one worn by soldiers

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.