Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grimly


grim·ly BrE [ɡrɪmli] ; NAmE [ɡrɪmli] adverb
‘It won't be easy,’ he said grimly.
grimly determined
Main entry:grimderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.