Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
guided missile


ˌguided ˈmissile [guided missile] BrE NAmE noun
a ↑missile that can be controlled while in the air by electronic equipment

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.