Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
guiltily


guilt·ily BrE [ˈɡɪltɪli] ; NAmE [ˈɡɪltɪli] adverb
Main entry:guiltyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.