Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hacksaw



hack·saw [hacksaw hacksaws hacksawed hacksawing] BrE [ˈhæksɔː] NAmE [ˈhæksɔː] noun
a tool with a narrow blade in a frame, used for cutting metal

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.