Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hairpin bend


ˌhairpin ˈbend [hairpin bend] BrE NAmE (BrE) (NAmE ˌhairpin ˈcurve, ˌhairpin ˈturn) (also hair·pin BrE, NAmE) noun
a very sharp bend in a road, especially a mountain road
See also:hairpin hairpin curve

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.