Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hand-picked


ˌhand-ˈpicked [hand-picked] BrE NAmE adjective
carefully chosen for a special purpose
a hand-picked team
hand-picked for the job

Related search result for "hand-picked"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.