Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
handcart


hand·cart [handcart handcarts] BrE [ˈhændkɑːt] NAmE [ˈhændkɑːrt] noun
= cart

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.