Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
handhold


hand·hold [handhold handholds] BrE [ˈhændhəʊld] NAmE [ˈhændhoʊld] noun
something on the surface of a steep slope, wall, etc. that a person can hold when climbing up it

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.