Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
handstand



hand·stand [handstand handstands] BrE [ˈhændstænd] NAmE [ˈhændstænd] noun
a movement in which you balance on your hands and put your legs straight up in the air
Can you do handstands?

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.