Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hang around with somebody


ˌhang aˈround with sb derived
(informal)to spend a lot of time with sb
Main entry:hangderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.