Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hang out


ˌhang ˈout derived
(informal)to spend a lot of time in a place
The local kids hang out at the mall.
related noun hang-out
Main entry:hangderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.