Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hard sell


ˌhard ˈsell f10 [hard sell] BrE NAmE noun singular
a method of selling that puts a lot of pressure on the customer to buy
Their salesmen are trained to go for the hard sell.
compare soft sell

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.