Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hawk-eyed


ˌhawk-ˈeyed [hawk-eyed] BrE NAmE adjective
(of a person)watching closely and carefully and noticing small details
Syn: eagle-eyed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hawk-eyed"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.