Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hazily


haz·ily BrE NAmE adverb
‘Why now?’ she wondered hazily.
Main entry:hazyderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.