Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
headlock


head·lock f8 [headlock headlocks] BrE [ˈhedlɒk] NAmE [ˈhedlɑːk] noun
(in ↑wrestling)a way of holding an opponent's head so that they cannot move
He had him in a headlock.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.