Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
health care


ˈhealth care [health care] BrE NAmE noun uncountable
the service of providing medical care
the costs of health care for the elderly
health care workers/professionals

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.