Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Holy Grail


the ˌHoly ˈGrail [Holy Grail] BrE NAmE noun singular
= grail

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.