Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Holy Writ


ˌHoly ˈWrit [Holy Writ] BrE NAmE noun uncountable (old-fashioned)
the Bible: (figurative)You shouldn't take what he says as Holy Writ (= accept that it is true without questioning it).

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.