Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
homeowner


home·own·er [homeowner homeowners] BrE [ˈhəʊməʊnə(r)] NAmE [ˈhoʊmoʊnər] noun
a person who owns their house or flat/apartment

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.