Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
housecoat


house·coat [housecoat housecoats] BrE [ˈhaʊskəʊt] NAmE [ˈhaʊskoʊt] noun
a long loose piece of clothing, worn in the house by women

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.