Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hue and cry


ˌhue and ˈcry idiom
strong public protest about sth
Further cuts in welfare have raised a hue and cry among the American public.
Main entry:hueidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.