Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hyper


hyper f15 BrE [ˈhaɪpə(r)] NAmE [ˈhaɪpər] adjective (informal)
excited and nervous; having too much nervous energy

Word Origin:
[hyper] 1940s: abbreviation of ↑hyperactive.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.