Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
immobility


im·mo·bil·ity [immobility immobilities] BrE [ˌɪməˈbɪləti] ; NAmE [ˌɪməˈbɪləti] noun uncountable
Main entry:immobilederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immobility"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.