Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
infertility


in·fer·til·ity BrE [ˌɪnfɜːˈtɪləti] ; NAmE [ˌɪnfɜːrˈtɪləti] noun uncountable
an infertility clinic
infertility treatment for couples
Main entry:infertilederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.