Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
intensely


in·tense·ly BrE [ɪnˈtensli] ; NAmE [ɪnˈtensli] adverb
She disliked him intensely.
Main entry:intensederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.