Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
interception


inter·cep·tion [interception interceptions] BrE [ˌɪntəˈsepʃn] ; NAmE [ˌɪntərˈsepʃn] noun uncountable, countable
the interception of enemy radio signals
Main entry:interceptderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.