Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
jam jar


ˈjam jar [jam jar jam jars] BrE NAmE noun (BrE)
a glass container for jam, etc.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.