Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
job-sharing


ˈjob-sharing BrE NAmE noun uncountable
an arrangement for two people to share the hours of work and the pay of one job
Derived Word:job-share

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.