Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
kayaking



kayak·ing BrE [ˈkaɪækɪŋ] ; NAmE [ˈkaɪækɪŋ] noun uncountable
to go kayaking
Main entry:kayakderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.