Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
knock somebody for a loop


knock/throw sb for a ˈloop idiom
(NAmE, informal)to shock or surprise sb
The result of the election knocked most people for a loop.
Main entry:loopidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.