Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lactic acid


lac·tic acid [lactic acid] BrE [ˌlæktɪk ˈæsɪd] NAmE [ˌlæktɪk ˈæsɪd] noun uncountable
an acid that forms in sour milk and is also produced in the muscles during hard exercise

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.