Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
landing stage


ˈlanding stage [landing stage landing stages] BrE NAmE (BrE) (also landing NAmE, BrE) noun
a flat wooden platform on the water where boats let people get on and off, and load and unload goods
Syn: jetty
See also:landing

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.