Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lessening


less·en·ing BrE [ˈlesnɪŋ] ; NAmE [ˈlesnɪŋ] noun singular, uncountable
a lessening of tension
Main entry:lessenderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.