Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
let something off


ˌlet sth ˈoff derived
to fire a gun or make a bomb, etc. explode
The boys were letting off fireworks.
Main entry:letderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.