Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
level something up


ˌlevel sthˈup derived
to make standards, amounts, etc. be of the same high or higher level
Main entry:levelderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.