Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
line up


ˌline ˈup derived
to stand in a line or row; to form a ↑queue
Line up, children!
Cars lined up waiting to board the ship.
Main entry:linederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.