Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
list price


ˈlist price [list price list prices] BrE NAmE noun usually singular (business)
the price at which goods are advertised for sale, for example in a ↑catalogue
8% off the manufacturer's list price

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.