Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
litmus test


ˈlitmus test [litmus test litmus tests] BrE NAmE noun
1. (especially NAmE) = acid test
The outcome will be seen as a litmus test of government concern for conservation issues.
2. a test using ↑litmus

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.