Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
lower the bar


lower the ˈbar idiom
to set a new, lower standard of quality or performance
In the current economic climate we may need to lower the bar on quotas.
Opp: raise the bar
compare set the barbar n.
Main entry:loweridiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.