Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
ma


ma BrE [mɑː] NAmE [mɑː] noun (informal)
mother
I'm going now, ma.
‘I want my ma,’ sobbed the little girl.

Word Origin:
[ma] early 19th cent.: abbreviation of ↑mama.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ma"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.