Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
main-line


ˌmain-ˈline BrE NAmE adjective
a main-line station
Main entry:main linederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.